Con đường Di trú Australia

                                                                                                                   (cho sinh viên đang theo học tại Australia)

young-students-graduation-ceremony-concept-PDLBCLB.jpg

Năm 2017-2018 chứng kiến nhiều sự biến chuyển lớn trong luật di trú Úc. Đầu tiên là số  thư mời cho visa tay nghề (189-190) giảm đáng kể, dẫn đến số điểm sàn tăng cao. Tiếp theo là thay đổi về yêu cầu đối với visa doanh nghiệp bảo lãnh (457-482-186-187). Với những thay đổi trong yêu cầu dành cho doanh nghiệp cũng như người được bảo lãnh, lượng hồ sơ đủ điều kiện được dự báo sẽ giảm hơn 50%. Với visa bảo lãnh bố mẹ, Chính phủ Úc đã thay đổi yêu cầu về thu nhập tối thiểu với người bảo lãnh, tuy nhiên điều luật này không được Quốc hội thông qua.

Trong năm 2018-2019, luật di trú được dự đoán sẽ ổn định lại. Khả năng xảy ra biến chuyển lớn như với visa 457 là khá thấp. Luật di trú Úc thay đổi liên tục nên việc cập nhập kiến thức và thông tin là điều tất yếu đối với những ai quan tâm đến cơ hội nhập cư vào Úc. Xem thêm cách thêm 5 điểm để tăng cơ hội nhập cư vào Úc tại đây.

Dựa vào những thay đổi mới nhất, S&W Consulting Group đưa ra một đánh giá tổng thế với các chương trình visa định cư dành cho sinh viên quốc tế đang theo học tại Úc.

Bài phân tích này được thực hiện với đội ngũ Cố vấn Di trú (Registered Migration Agent) của S&W Consulting Group. Hy vọng những ai quan tâm sẽ có thêm những thông tin bổ ích để đưa ra quyết định đúng đắn cho lộ trình ở Úc của mình.

Bài phân tích được viết bởi Sean Dong, Giám đốc Điều hành của S&W Consulting group (MARN 1066448) và dịch bởi Tho Nguyen, Cố vấn Di trú của S&W Consulting Group (MARN 1803323). Quý vị có thể tra cứu Mã số hành nghề của chuyên gia tư vấn ở đây

Tóm tắt

  1. Định cư tay nghề - Số điểm yêu cầu rất cao và Tasmania đang là lựa chọn của nhiều sinh viên.

  2. Định cư doanh nghiệp bảo lãnh – Bộ Di trú kéo dài thời gian xét visa theo diện cũ (457) và Visa diện mới (482) yêu cầu 2 năm kinh nghiệm

  3. Định cư đầu tư – Thay đổi duy nhất là thời gian xét hồ sơ (tăng đáng kể)

  4. Định cư người thân bảo lãnh và nhập tịch – Có nhiều thay đổi nhưng chưa chưa được Quốc hội được thông qua. Thời gian xét hồ sơ tăng đáng kể.

Những dòng trên là phần tóm tắt cho các loại visa định cư Úc. Nhìn chung, có lẽ sẽ khó thấy được sự khả quan trong chính sách nhập cư của Úc. Sau đây sẽ là phần phân tích chuyên sâu cho  từng loại visa.

1. ĐỊNH CƯ TAY NGHỀ (GENERAL SKILL MIGRATION)

Visa Subclass: 189/190/489/485

Mức nhập cư được Chính phủ Úc giữ nguyên so với năm trước.

 

Figure 1- Department of Home Affairs

Figure 1- Department of Home Affairs

Visa 189

Danh sách áp dụng MLTSSL (Medium and Long Term Strategic Skills List)

Cách chọn lọc: Chọn theo điểm số (Chương trình SkillSelect)

  • Điểm tối thiểu 65

  • Tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 hoặc PTE 50 cho 4 kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)

Tình trạng hồ sơ:

Vòng đầu tiên của năm 2018-19 diễn ra vào ngày 11 tháng 7. Những hồ sơ của ngành non pro-rata nộp từ 3/2018 đã được mời. Những ngành pro-rata được mời có số điểm từ 75 đến 85, với ngành Kế toán là 85 điểm.

Thông tin về khái niệm pro-rata được S&W phân tích tại đây.

Đánh giá của chuyên gia:

Trong năm vừa qua, những diễn biến di trú khá phức tạp, trong nhiều tháng liền, không hồ sơ ngành kế toán nào được mời, hay việc những ngành non pro-rata có yêu cầu điểm sàn cao lên đến 75 điểm. Những điều này chưa từng xảy ra trong những năm trước đây.

Một trong những lý do chính là Visa 189 - diện New Zealand. Được công bố vào 01/07/2017, visa này đã chiếm đến 40% tổng số Visa 189 với hơn 8000 hồ sơ. Kèm theo việc Bộ Di trú cắt giảm nhân sự, khiến thời gian xét hồ sơ tăng đáng kể và số thư mời được cấp cho Visa 189 dạng thông thường nằm ở mức thấp nhất trong lịch sử (300 thư mời mỗi đợt).

Vậy tình hình của 2018-2019 sẽ ra sao?

Đầu tiên, điểm tối thiểu để nộp hồ sơ tăng lên 65 (trước đây là 60). Thay đổi này không ảnh hưởng nhiều đến tình hình chung vì trong 1 năm qua, những hồ sơ 60 điểm đã không còn cơ hội được mời.

Tiếp theo, Bộ Di trú Úc thay đổi lịch mời hồ sơ. Kể từ tháng 7/2018, hồ sơ sẽ được mời hàng tháng, thay vì mỗi hai tuần như trước đây. Bộ Di trú cũng cam kết sẽ không thay đổi số lượng hồ sơ được mời.

Cuối cùng, kế hoạch nhập cư của Úc sẽ không đổi khi vẫn giữ nguyên mức nhập cư như năm trước. Năm vừa qua , Visa 189 bị ảnh hưởng khá nặng nề do chương trình riêng dành cho người New Zealand. Trong năm nay, số lượng hồ sơ New Zealand đã giảm đáng kể nên sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn cho Visa 189 dạng thông thường.

Nhìn chung, Visa 189 sẽ khả quan hơn trong năm 2018-2019 vì lượng hồ sơ Visa 189 New Zealand phần lớn đã được giải quyết hết, dẫn đến nhiều cơ hội hơn cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên , Visa 189 vẫn sẽ rất cạnh tranh, đặc biệt với các ngành nghề thông dụng như Kế toán và IT.

Visa 190

Danh sách áp dụng MLTSSL (Medium and Long Term Strategic Skills List) + STSOL (Short Term Skill Occupation List). Chính phủ Bang có quyền chọn lọc ngành nghề trong 2 danh sách này để thiết lập một danh sách riêng cho Bang.

Cách chọn lọc: Chính phủ Bang chọn hồ sơ theo yêu cầu đề cử của bang

Điểm tối thiểu: 65 ( Chính phủ Bang bảo lãnh - thêm 5 điểm)

Tiếng Anh tối thiểu: IELTS 6.0 hoặc PTE 50 cho 4 kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)

Tình trạng hồ sơ

Victoria – Danh sách ngành của Bang rất ít và đa số các ngành đều yêu cầu kinh nghiệm làm việc. Danh sách của Victoria chia làm hai loại: dành cho sinh viên tốt nghiệp tại Bang Victoria và dành sách mở rộng.

  • Danh sách cho sinh viên Victoria chỉ bao gồm những ngành nghề về y dược và công nghệ hóa học. Ngoại trừ Nurse, các ngành còn lại đều có yêu cầu khá cao

  • Danh sách mở rộng bao gồm nhiều ngành nghề hơn, như Architecture, Human Reresource, IT, Tourism, Education, Chef. Tuy nhiên, đa số đều yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm làm việc, đồng nghĩa với việc phải cạnh tranh với những hồ sơ nhập cư từ của người đã đi làm ở nước ngoài.

New South Wales (NSW) – Danh sách ngành của NSW gồm những ngành trong MLTSSL và chương trình bảo lãnh của NSW. Đây được xem như phiên bản thu nhỏ của Visa 189, nghĩa là những hồ sơ vẫn phải xếp hạng theo điểm số và những ngành non pro-rata thường được ưu tiên hơn. Năm vừa qua, NSW dẫn đầu chương trình bảo lãnh bang với 3798 hồ sơ được mời.

Tasmania – Tasmania chấp nhận bảo lãnh tất cả ngành nghề trong MLTSSL và STSOL. Với yêu cầu ứng viên học 2 năm hoặc làm việc 6 tháng tại bang này. Tasmania sẵn sàng bảo lãnh hồ sơ 65 điểm. Chương trình bảo lãnh của Tasmania khá ổn định trong thời gian gần đây, vì vậy, Tasmania đang là hướng đi của rất nhiều sinh viên quốc tế.

Canberra (Australian Capital Territory - ACT) – Trước đây, yêu cầu bảo lãnh của ACT là học 1 năm tại Bang và có công việc part-time, đây là chính sách khá ưu đãi cho ứng viên. Vào tháng 7/2018 vừa qua, ACT quyết định tạm dừng chương trình định cư để đánh giá tính hiệu quả. Sắp tới, ACT sẽ công bố chương trình mới, kèm theo cách thức đánh giá hồ sơ định cư của Bang. Trong thời gian hiện tại, một số ngành vẫn có thể tiếp tục nộp hồ sơ (Copy Writer, Graphic Designer, etc).

Figure 2 - Department of Home Affairs

Figure 2 - Department of Home Affairs

Northern Territory (NT) – Khoảng 2 tháng trước đây, NT có chương trình bảo lãnh định cư cho những ai sẵn sàng đầu tư 500,000 AUD vào dư án của Bang. Tuy nhiên chương trình này đã dừng lại. Ngoài ra, NT cũng sẽ bảo lãnh cho những ai học tập tại Bang với thời gian tối thiểu là 2 năm. Với bất lợi về địa lý, chương trình của NT không có nhiều lợi thế hơn so với Tasmania.

Queensland (QLD) – Danh sách bảo lãnh của bang Queensland khá phức tạp, với lợi thế được dành cho những ai có nhiều năm kinh nghiệm làm việc. QLD cũng có danh sách riêng (QSOL) dành cho sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ tại Bang,  kèm theo nhiều điều kiện về việc làm. QLD cũng là một hướng đi khả thi, tuy nhiên không có nhiều lợi thế so với những bang khác.

South Australia (SA) – Chính phủ SA xét hồ sơ định cư theo danh sách riêng của Bang, được chia làm hai nhóm : nhóm ngành chính (Main list) và nhóm ngành phụ (Supplementary list). Những ngành trong nhóm phụ sẽ có yêu cầu cao hơn. Sinh viên mới tốt nghiệp gần như không có cơ hội tại SA. Điều kiện bảo lãnh Bang luôn bao gồm kinh nghiệm  làm việc ( trừ trường hợp ngoại lệ khi có điểm tốt nghiệm và tiếng Anh rất cao). Đối với sinh viên không tốt nghiệp tại SA, cơ hội định cư là khá thấp.

Western Australia (WA) – tổng số hồ sơ đề cử bang của WA trong 17 năm qua chưa đến 200. Với điều kiện rất khắt khe kèm theo danh sách ngành giới hạn, khả năng để xin bảo lãnh của WA gần như không có.

Visa 489

Danh sách áp dụng: MLTSSL (Medium to Long Term Strategic Skill List) + STSOL (Short Term Skill Occupation List) + ROL (Regional Occupation List).

Chính phủ Bang có quyền chọn ngành nghề trong 2 danh sách này để thiệt lập một danh sách riêng cho Bang.

Cách chọn lọc Chính phủ Bang chọn lọc hồ sơ theo yêu cầu đề cử của bang

  • Điểm tối thiểu: 65 (Chính phủ Bang bảo lãnh- thêm 5 điểm)

  • Tiếng Anh tối thiểu: IELTS 6.0 hoặc PTE 50 cho 4 kỹ năng (hoặc chứng chỉ tương đương)

Visa 489 là visa tạm trú có thời hạn là 4 năm, tuy nhiên khả năng có được thường trú từ Visa 489 là khá cao. Yêu cầu để có được thường trú (Visa 887) là phải sinh sống tốt thiểu 2 năm tại vùng ít dân cư của Úc, và làm việc full-time trong 1 năm.

Tình trạng hồ sơ:

Trên thực tế, Visa 489 có hai cách bảo lãnh, do Chính phủ Bang và người thân bảo lãnh. Tuy nhiên số lượng hồ sơ do người thân bảo lãnh rất ít (5-10 hồ sơ mỗi tháng), bài phân tích này sẽ tập trung nhiều vào chương trình bảo lãnh của bang hơn.

Chương trình bảo lãnh Visa 489 của Chính phủ Bang tương tự với Visa 190, tuy nhiên điều kiện bảo lãnh sẽ dễ hơn. Ngoài MLTSSL & STSOL, hồ sơ 489 được phép sử dụng ngành nghề trong danh sách ROL. Với một số ngành nghề, Chính phủ chỉ nhận bảo lãnh Visa 489 (như South Australia & New South Wales). Ở một số bang khác, như Tasmania, yêu cầu chỉ là học 1 năm (thay vì 2 năm cho Visa 190).

Nhìn chung, Visa 489 là phiên bản dự trù của Visa 190. Tuy không thể có thường trú ngay lúc đầu, điều kiện có được Visa 489 dễ hơn khá nhiều so với Visa 190.

Đánh giá của chuyên gia:

Danh sách ngành nghề bảo lãnh của các bang rất lớn, bao gồm cả MLTSSL và STSOL, cũng như ROL áp dụng cho một số vùng bảo lãnh Visa 489. Trước đây, một số ngành nghề như Real Estate Broker và Translator bị ra khỏi STSOL. Tuy nhiên hai ngành này đã trở lại trong danh sách ROL vừa được công bố gần đây.

Với tình hình số điểm yêu cầu cho Visa 189 ở mức cao nhát trong lịch sử, yêu cầu 65 điểm với Visa 190/489 đã thu hút rất nhiều sinh viên quốc tế đi theo con đường này.

Ví dụ: ngành kế toán; chỉ cần hoàn thành khóa học 2 năm tại Tasmania và có 65 điểm thì khả năng cao sẽ có được thường trú. Ngược lại, nếu ở những thành phố lớn và không có bảo lãnh bang, sinh viên này sẽ cần đến 85 điểm để được mời gọi nộp hồ sơ. Chưa kể đến việc sau khi học 2 năm và được Tasmania bảo lãnh, sinh viên sẽ được cộng thêm 5 đến 10 điểm cho hồ sơ (do được bang bảo lãnh và học tập tại vùng ít dân cư).

Tuy Tasmania là một điểm đến tiềm năng, đây không phải là hướng đi hoàn toàn phù hợp với tất cả. Với một số người, đầu tư cho việc học và sinh sống 2 năm tại một vùng ít dân cư của Úc không phải là một quyết định dễ dàng, cũng như gánh nặng tài chính từ khóa học 2 năm có lẽ sẽ khiến nhiều người chùn bước.

Trách nhiệm của S&W Consulting Group là đưa ra những đánh giá xác thực và qua đó, mọi người có thêm thông tin để đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Ngoài ra, Visa 190/489 rất phổ biến với những ai đã có nhiều năm kinh nghiệm ở nước ngoài vì danh sách ngành rộng, cũng như số điểm yêu cầu thấp hơn Visa 189.

ĐỊNH CƯ DOANH NGHIỆP BẢO LÃNH (EMPLOYER SPONSORED MIGRATION)

Visa 482/186/187

Visa 482

Danh sách áp dụng MLTSSL (Medium to Long Term Strategic Skill List) + STSOL (Short Term Skill Occupation List)

Danh sách áp dụng cho 482/186/187 có một số ngành nghề khác với định cư tay nghề

  • Tiếng Anh tối thiểu: IELTS 5.0 với các band trên 4 (hoặc tương đương IELTS), hoặc tối thiểu 5 năm tại các nước sử dụng Anh ngữ

  • Yêu cầu kinh nghiệm: Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm full-time trong ngành nghề liên quan (không yêu cầu kinh nghiệm phải tại Úc)

  • Thời hạn visa 2 – 4 năm

  • Lộ trình thường trú: Ngành nghề trong STSOL không thể chuyển tiếp đến thường trú. Ngành nghề trong MLTSSL yêu cầu phải làm việc 3 năm trước khi được chuyển tiếp sang Visa thường trú 186.

Đánh giá của chuyên gia

Visa TSS 482 được áp dụng từ tháng 3/2018, thay cho Visa 457. Đây là một trong những thay đổi lớn nhất với loại visa này trong những năm gần đây.  Có 2 thay đổi chính: các ngành trong STSOL không thể chuyển tiếp lên thường trú và người xin bảo lãnh phải có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm full-time trong ngành nghề của mình. Thay đổi này gần như loại bỏ hết những lợi thế với Visa doanh nghiệp bảo lãnh, đặc biệt là với sinh viên quốc tế. Ngành nghề trong MLTSSL rất giới hạn và quan trọng hơn, 2 năm kinh nghiệm full-time với sinh viên mới ra trường là gần như bất khả thi.

Visa 186/187

Danh sách áp dụng MLTSSL(186), MLTSSL + ROL (187)

Danh sách áp dụng cho 482/186/187 có một số ngành nghề khác với định cư tay nghề

  • Tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương

  • Yêu cầu kinh nghiệm: Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm full-time trong ngành nghề liên quan (không yêu cầu kinh nghiệm tại Úc)

Đánh giá của chuyên gia

Với những ai đã nộp hoặc đang giữ Visa 457 trước ngày 01/04/2017 sẽ được đặt cách với những thay đổi trong năm qua. Tuy nhiên với những ai chưa nộp Visa 457 hoặc chưa có bảo lãnh của doanh nghiệp (Nomination), những thay đổi sau có thể loại bỏ rất nhiều hồ sơ không đủ điều kiện. Đầu tiên, Visa 186 sẽ chỉ nhận ngành nghề trong MLTSSL với số ngành khá giới hạn. Thứ hai, điều kiện miễn Anh Văn đối với một số vị trí lương cao sẽ không còn áp dụng. Ngoài ra, với một số ngành nghề đặc biệt, Bộ Di trú đã kèm theo một số điều khoản với công ty bảo lãnh, ví dụ  yêu cầu về doanh thu và nhân viên (trên 1 triệu AUD và có 5 nhân viên với ngành kế toán). Cuối cùng đó là áp dụng yêu cầu kinh nghiệm 3 năm để nộp hồ sơ (trước đây là 2 năm).

Trước đây Visa 186 khá thông dụng với sinh viên quốc tế khi đã làm việc trên visa 457 được 2 năm. Tuy nhiên hướng đi ngày không còn khả thi nữa vì hiện tại, Visa TSS 482 cũng đã yêu cầu 2 năm kinh nghiệm.

Với Visa 187, thay đổi về yêu cầu kinh nghiệm cũng gây ảnh hưởng rất lớn đến những ai có ý định nộp hồ sơ. Trước đây với Visa 187, kinh nghiệm làm việc là điều khoản không bắt buộc. Do đó, Visa 187 là một lựa chọn thay thế cho Visa 186 (yêu cầu 2 năm kinh nghiệm) cho sinh viên mới ra trường. Tuy nhiên, khi loại bỏ các ngành nghề trong STSOL, kèm theo yêu cầu 3 năm kinh nghiệm, việc nộp Visa 187 với sinh viên mới ra trường là điều bất khả thi.

Nhìn chung, Visa doanh nghiệp bảo lãnh từng là một trong những nhóm Visa có đóng góp lớn nhất cho chương trình nhập cư của Úc, và đồng thời cũng là điểm nóng với các tin tức tiêu cực liên quan đến công ty bảo lãnh (sinh viên trả tiền để được bảo lãnh). Với những thay đổi vừa qua, nhóm Visa này đã mất sức hấp dẫn với sinh viên quốc tế. Chỉ những ai thực sự đã có kinh nghiệm dày dặn trong ngành nghề của mình mới đủ điều kiện nộp hồ sơ.

ĐỊNH CƯ ĐẦU TƯ (BUSINESS MIGRATION)

Trong thời gian gần đây, rất nhiềusinh viên ra trường đã và đang cân nhắc hướng đi định cư dành cho nhà đầu tư. S&W Consulting Group sẽ phân tích một số loại Visa phù hợp, cũng như điều kiện và xu hướng trong thời gian tới. Điều lưu ý là những loại Visa này không được xây dựng dành cho sinh viên mới ra trường nên sẽ có khá nhiều rủi ro trong quá trình hồ sơ.

Visa kinh doanh và đầu tư được chia làm 2 loại Visa chính, với 7 nhánh cụ thể phù hợp với các đối tượng khác nhau.

Visa 188 là visa tạm trú, với thời hạn là 4 năm 3 tháng. Sẽ có một số điều kiện cần thiết để xin được Visa 188 và sau đó, người giữ Visa cần thực hiện một số cam kết về kinh doanh tại Úc trước khi được cấp Visa thường trú 888.

188A – Visa kinh doanh sáng tạo

Tuổi tối đa 55 tuổi (hoặc nằm trong diện miễn giảm của Chính phủ Bang)

Thời gian xét hồ sơ 12 – 16 tháng (thông tin tham khảo)

Điều kiện nộp hồ sơ 188A (tạm trú)

  • Trong 2 năm tài chính vừa qua, sở hữu tối thiểu 30% của một doanh nghiệp

  • Doanh thu của doanh nghiệp phải đạt mức 500,000 AUD mỗi năm

  • Tổng giá trị tài sản đạt tối thiểu 800,000 AUD

  • Có lịch sử kinh doanh thành công

  • Đạt 65 điểm trong thang điểm Visa đầu tư (khác với thang điểm tay nghề)

Điều kiện chuyện tiếp hồ sơ 888A (thường trú)

  • Điều hành doanh nghiệp tại Úc trong 2 năm và đạt doanh thu 300,000 AUD trong năm thứ 2

  • Sở hữu mức cố phần tối thiểu (từ 30% đến 50%) của doanh nghiệp

  • Đạt 2 trong 3 điều kiện sau trong năm thứ 2

    • Tài sản doanh nghiệp tối thiểu 200,000 AUD

    • Tài sản cá nhân & doanh nghiệp tối thiểu 600,000 AUD

    • Sử dụng tối thiểu hai người lao động có thường trú hoặc quốc tịch Úc

Những điều kiện Visa ở trên được tối giản rất nhiều nhằm mục đích giúp người đọc có thể hiểu nhanh về loại hình Visa này. Để có cái nhìn cụ thể về Visa này, vui lòng tham khảo Cố vấn Di trú.

Đánh giá của chuyên gia

Với tên gọi thông dụng là 188A, Visa này có điều kiện yêu cầu thấp nhất trong các loại Visa đầu tư và kinh doanh. Với yêu cầu doanh thu ở mức 500,000 AUD và không kèm theo điều kiện về Anh Văn, 188A đang trở thành lựa chọn cho nhiều sinh viên đang học tập tại Úc. Tuy nhiên có một số vấn đề sau cần được lưu ý như sau:

1. Thời gian

Visa 188 không phải là thường trú. Để có được thường trú (Visa 888), người nộp đơn phải điều hành doanh nghiệp trong 2 năm tài chính vừa qua để có thể nộp hồ sơ 188A và sau khi có Visa, phải tiếp tục điều hành trong 2 năm nữa mới có thể được thường trú. Với việc năm tài chính của Úc bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 hàng năm, một sinh viên nếu mở doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại sẽ cần đến 01/07/2019 để bắt đầu tính 2 năm tài chính. Trong trường hợp mọi việc suôn sẻ, sau 01/07/2021 bạn sinh viên này sẽ đủ điều kiện để xin Visa 188A và sẽ được cấp visa vào cuối năm 2022. Sau đó sẽ tiếp tục điều hành doanh nghiệp trong 2 năm nữa để đủ điều kiện nộp Visa 888A (cuối năm 2024). Với thời gian xét duyệt hồ sơ hiện tại, bạn sinh viên này khả năng sẽ có thường trú vào đầu năm 2026. Với tổng thời gian trên 7 năm, mọi vấn đề cấn phải được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định theo hướng đi này.

2. Vấn đề visa

Visa 188A yêu cầu việc điều hành doanh nghiệp trong 2 năm tài chính trước khi nộp hồ sơ. Ngoài ra, Visa 188A cũng yêu cầu người nộp hồ sơ phải trực tiếp tham gia điều hành công việc hằng ngày của doanh nghiệp. Với điều kiện này, sẽ rất khó để chứng minh một sinh viên đang theo chương trình học tập tại Úc và điều hành một doanh nghiệp tại Việt Nam. Vì vậy, việc điều hành doanh nghiệp và diễn ra tại Úc, đồng nghĩa với việc sinh viên đó cần Visa hợp pháp để ở Úc trong lúc quản lý kinh doanh. Do đó, trước khi cân nhắc việc chuẩn bị hồ sơ 188A, sinh viên cần cân nhắc kỹ lưỡng về Visa ở lại Úc trong thời gian chuẩn bị hồ sơ 188A.

3. Tham gia quản lý và lịch sử kinh doanh thành công

Điều luật 188.224 yêu cầu người nộp đơn Visa 188A phải có một lịch sử kinh doanh thành công. Đây là một điều luật mang tính chất chủ quan. Tuy nhiên với đa số các bạn sinh viên có thời gian kinh doanh khá ngắn, việc không đáp ứng được lợi nhuận kinh doanh sẽ là một cơ sở dẫn đến khả năng bị từ chối visa. Kèm theo đó người nộp đơn phải tham gia quản lý và phát triển doanh nghiệp. Nếu các bạn chỉ đơn thuần thực hiện những công việc tiểu tiết hằng ngày sẽ không thỏa mãn yêu cầu. Nếu bạn sinh viên không tham gia điều hành cụ thể, bạn sinh viên đó sẽ gặp vấn đề về yêu cầu quản lý doanh nghiệp của mình khi Bộ Di trú phỏng vấn visa.

188C – Visa đầu tư trọng yếu

Tuổi tối đa Không có

Thời gian xét hồ sơ 9 – 12 tháng (thông tin tham khảo)

Điều kiện nộp hồ sơ 188A (tạm trú)

Người nộp hồ sơ đầu tư 5 triệu AUD vào một số danh mục cho phép bởi Chính phủ Úc và giữ khoản đầu tư trong 4 năm. Số tiền đầu tư phải được chứng minh nguồn gốc rõ ràng và hợp pháp, cũng như là không phải số tiền có được từ vay mượn.

Đánh giá của chuyên gia

Trong các loại Visa kinh doanh và đầu tư, 188C là Visa phù hợp nhất với sinh viên quốc tế bởi vì có thể sử dụng nguồn vốn thừa hưởng từ bố mẹ. Trong điều kiện nguồn vốn được chính minh nguồn gốc hợp pháp, phụ huynh có thể cho tặng để con của mình có thể đứng đơn nộp hồ sơ Visa 188C.

Vấn đề quan trọng nhất của Visa 188C đó chính là chứng minh nguồn gốc tài sản. Do vậy, các vấn đề về thuế thu nhập cá nhân đóng vai trò rất quan trọng trong việc chứng minh nguồn gốc của 5 triệu AUD. Trường hợp của từng hồ sơ đều khác nhau, do đó cần phải đánh giá hồ sơ cụ thể trước khi xác định khả năng xin Visa của mỗi người.

Sau khi đã chứng minh được nguồn gốc của 5 triệu AUD, Bộ Di trú sẽ yêu cầu người nộp đơn thực hiện khoản đầu tư vào các danh mục cho phép. Hiện tại có một số tập đoàn tài chính đa quốc gia hỗ trợ thực hiện các khoản đầu tư đúng theo quy định của Chính phủ Úc. Sau 4 năm, người nộp đơn có thể xin Visa thường trú 888C. Trong thời gian 4 năm, yêu cầu số ngày sinh sống tại Úc chỉ ở mức 160 ngày.

Các loại Visa đầu tư khác (188B, 188D, 188E, 132A, 132B)

Các loại Visa này đều yêu cầu quá trình kinh doanh rất thành công của người nộp đơn, cũng như có số tài sản phải chứng minh khá lớn. Do vầy, những Visa này thường không phù hợp với các bạn sinh viên đang học tập tại Úc.

-          188B / 188D Đây là 2 loại visa đầu tư yêu cầu chứng minh tài chính và kinh nghiệm rất lớn đối với người nộp đơn

-          188E Visa này dành cho những doanh nghiệp Start-Up nhận được vốn đầu tư của một Quỹ đầu tư mạo hiểm tại Úc. Rào cản lớn nhất đó chính là có một quỹ đầu tư đủ điều kiện quyết định góp vốn vào doanh nghiệp của mình.

-          132A có điều kiện giống với 188A, nhưng với số tiền yêu cầu cao hơn rất nhiều. Vì là Visa thường trú, người nộp đơn phải đang điều hành một doanh nghiệp có doanh thu hàng năm đạt mức 3,000,000 AUD, trong 2 năm gần nhất. Đây là một mức doanh thu rất lớn đối với các bạn sinh viên mới thành lập doanh nghiệp

-          132B yêu cầu phải có một quỹ đầu tư Úc thực hiện góp vốn với số tiền tối thiểu 1,000,000 AUD. Rất ít Visa 132B được cấp trong những năm gần qua.

TỔNG KẾT

Luật Di trú Úc vô cùng phức tạp. Sinh viên quốc tế đang học tập tại Úc thường không được đào tạo những kiến thức đúng đắn trong lĩnh vực này và mỗi trường hợp di trú đều khác nhau. Để xác định được lộ trình phù hợp nhất cho mình, sinh viên cần phải nắm các điều kiện cơ bản của những loại hình Visa cũng như khả năng thành công của Visa đó.

Mục đích của bài phân tích này là giúp cho cộng đồng sinh viên tại Úc hiểu thêm về tình hình hiện tại cũng như hạn chế xảy ra những trường hợp đáng tiếc. Di trú và nhập cư là một trong những quyết định hệ trọng của cuộc đời. Các bạn sinh viên nên tìm hiểu thông tin thật kỹ càng, cũng như phân tích và so sánh các hướng đi trước khi đưa ra quyết định.

Khi tìm một dịch vụ tư vấn di trú, hãy xem xét thật kỹ lưỡng để chọn địa chỉ cung cấp dịch vụ chất lượng và chuyên tâm. Việc này sẽ giúp các bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí trong lộ trình định cư tại Úc của mình.


SWCG khuyến khích các bạn thảo luận & cùng phân tích trường hợp của mình với chuyên viên tư vấn. 

Mọi câu hỏi có thể gửi về email T.NGUYEN@SWCG.COM.AU

Bạn cũng có thể đặt lịch hẹn để hiểu rõ thêm trường hợp của mình TẠI ĐÂY

*Bài viết trên đây được phân tích dựa trên kinh nghiệm của tư vấn di trú tại SW cũng như thông tin thảm khảo của Bộ Di trú Úc

S&W CONSULTING GROUP

Melbourne Office: Level 12, 356 Collins Street, CBD Melbourne VIC 3000

Sydney Office: Level 7, 117 York Street, CBD Sydney NSW 2000